sunflower seed

sunflower seed

A child plants a sunflower seed in a small pot of soil.

Định nghĩa

Danh từ: - Hạt hướng dương: "sunflower seed" hạt của cây hướng dương. Đây loại hạt có thể ăn được, thường được dùng làm thực phẩm, thức ăn cho gia cầm, nguồn cung cấp dầu.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích ăn hạt hướng dương rang như một món ăn vặt.)
  • (Nông dân thường dùng hạt hướng dương để nuôi .)
  • (Dầu hạt hướng dương một nguyên liệu nấu ăn phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shell sunflower seeds": bóc vỏ hạt hướng dương.

    • She spent the afternoon shelling sunflower seeds for the recipe. ( ấy dành cả buổi chiều để bóc vỏ hạt hướng dương cho công thức nấu ăn.)
  • "sunflower seed butter": hạt hướng dương (một loại thực vật làm từ hạt hướng dương).

    • Sunflower seed butter is a great alternative for people with nut allergies. ( hạt hướng dương một lựa chọn thay thế tuyệt vời cho những người bị dị ứng hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunflower (danh từ): cây hướng dương.

    • The sunflower turns its head towards the sun. (Cây hướng dương quay đầu về phía mặt trời.)
  • Sunflower seed oil (danh từ): dầu hạt hướng dương.

    • Sunflower seed oil is often used in frying. (Dầu hạt hướng dương thường được dùng để chiên rán.)
Từ đồng nghĩa
  • Seed of the sunflower: hạt của cây hướng dương.
  • Sunflower kernel: nhân hạt hướng dương (thường chỉ phần bên trong sau khi bỏ vỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To crack sunflower seeds: bẻ vỡ hạt hướng dương (để lấy nhân).
    • He cracked the sunflower seeds quickly with his teeth. (Anh ấy bẻ vỡ hạt hướng dương nhanh chóng bằng răng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sunflower seed", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ:
    • To sow sunflower seeds: gieo hạt hướng dương (có thể dùng để chỉ việc bắt đầu một điều đó tích cực).
      • She sowed sunflower seeds in her garden, hoping for a bright harvest. ( ấy gieo hạt hướng dương trong vườn, hy vọng một vụ mùa tươi sáng.)

Từ chứa "sunflower seed"